Nghĩa tiếng Việt
礋
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礋 thuộc bộ Thạch (石 — đá), với 18 nét. Không có dữ liệu Wiktionary. Nghĩa liên quan đến công cụ làm bằng đá. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: trát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trát": bộ Thạch (石, đá) — hình ảnh con lăn đá nặng nề lăn qua lăn lại, "trát" đất bằng phẳng.
Gương Hán-Việt
trát — như trong "trát vữa" (tô tường), "trát nhựa"; chữ 礋 ít dùng trong văn bản hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 礋 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 石 chỉ công cụ đá như 碾 (niễn/trục nghiền), 礫 (lịch/sỏi đá), 磨 (ma/cối xay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có anchor Wiktionary cho 礋. Chữ thuộc bộ Thạch (石, đá). Pinyin zé. Nghĩa liên quan đến con lăn đá hoặc công cụ nghiền bằng đá. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 農民用礋壓平田地。
Người nông dân dùng con lăn đá lăn bằng mặt ruộng.
- 礋是古代農業中常用的石製工具。
礋 là công cụ đá thường dùng trong nông nghiệp cổ đại.
- 礋石沉重,需兩人合力搬動。
Đá lăn 礋 nặng nề, cần hai người hợp sức mới khiêng được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.