Nghĩa tiếng Việt
xót xa, bùi ngùi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恻 là chữ hình thanh, dạng phồn thể 惻 gồm bộ 忄(tâm — lòng) + 則 (tắc — biểu âm). Bộ lòng gợi cảm xúc xót xa, 則 cho âm đọc. Dạng giản thể 恻 không hiển thị rõ cấu trúc này.
Hán-Việt: trắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trắc": lòng (忄) đau trắc ẩn khi thấy người khổ — 恻隐之心 là hạt nhân của nhân trong Nho giáo.
Gương Hán-Việt
trắc trong 恻隐 (trắc ẩn — lòng xót thương)
Mở khoá kiến thức
Biết 恻 (trắc) giúp đọc 恻隐之心 (trắc ẩn chi tâm — lòng trắc ẩn), 悱恻 (bi trắc — não nùng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng phồn thể 惻 là chữ hình thanh: bộ 忄(心) biểu nghĩa cảm xúc, 則 biểu âm. Nghĩa gốc là đau lòng, xót xa, thương cảm sâu sắc. Thường gặp trong 恻隐之心 (lòng trắc ẩn) — khái niệm Nho giáo về lòng thương người bẩm sinh. Tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 恻隐之心,人皆有之。
Lòng trắc ẩn, ai cũng có.
- 他的遭遇令人感到恻然。
Hoàn cảnh của anh ấy khiến người ta cảm thấy xót xa.
- 这首诗写得缠绵悱恻。
Bài thơ này viết thật não nùng da diết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.