Từ vựng tiếng Trung
qíng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

䞍 là chữ cổ hiếm gặp, cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích. Hai âm đọc: qíng (nhận) và jìng (tặng cho).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tình" (tình/kính): chữ cổ mang hai nghĩa đối lập — nhận (qíng) và cho (jìng) — như hai mặt của lòng hào phóng.

Gương Hán-Việt

Chữ 䞍 không dùng trong từ Hán-Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 䞍 giúp đọc văn bản Hán cổ điển với từ ngữ chỉ hành vi cho/nhận.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

䞍 có hai âm đọc: qíng (nghĩa cổ: tiếp nhận) và jìng (nghĩa cổ: ban cho/tặng). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ thuộc loại hiếm gặp trong văn bản trung cổ và cổ đại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 䞍是一个极古老的汉字,今已罕见。qíng shì yī gè jí gǔlǎo de hànzì, jīn yǐ hǎnjiàn. thanh 2

    䞍 là chữ Hán rất cổ, nay đã hiếm gặp.

  • 古籍中䞍有接受之义。gǔjí zhōng qíng yǒu jiēshòu zhī yì. thanh 3

    Trong sách cổ, 䞍 có nghĩa là tiếp nhận.

  • 䞍兼有施受两义,颇为特殊。qíng jiān yǒu shī shòu liǎng yì, pō wéi tèshū. thanh 2

    䞍 vừa có nghĩa cho vừa có nghĩa nhận, rất đặc biệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qíng, 情 nghĩa là tình cảm, phổ biến hơn rất nhiều

  • cùng âm jìng, 敬 là kính trọng, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.