Nghĩa tiếng Việt
䝼
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
䝼 thuộc bộ 豸 (trãi — thú không chân) hoặc liên quan động vật. Cấu trúc nội bộ không có phân tích rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tĩnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tĩnh": chữ cổ hiếm, thuộc nhóm chữ mô tả hành động hoặc loài thú trong văn bản cổ đại.
Gương Hán-Việt
"tĩnh" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng
Mở khoá kiến thức
䝼 là chữ cực hiếm trong Unicode CJK Extension A; gặp chủ yếu trong văn bản cổ chuyên ngành.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
䝼 có hai âm (qíng/jìng) theo Wiktionary. Nghĩa cổ chưa xác định rõ (liên quan hành động cổ xưa). Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 䝼是罕见的古汉字之一。
䝼 là một trong những chữ Hán cổ hiếm gặp.
- 研究䝼字需要专业知识。
Nghiên cứu chữ 䝼 đòi hỏi kiến thức chuyên môn.
- 䝼字仅见于专业古籍文献。
Chữ 䝼 chỉ thấy trong tài liệu cổ tịch chuyên ngành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.