Nghĩa tiếng Việt
họ Tiển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
冼 có bộ 冫 (băng/nước) ở bên trái, phần 先 (tiên) biểu âm. Cấu trúc hình thanh khả năng cao nhưng không có dữ liệu Wiktionary hay anchor glyph. Chữ chủ yếu dùng như họ người (họ Tiển). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: tiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiển": bộ 冫 (nước) + 先 (tiên, trước) — dòng nước "tiển" (tiên phong) chảy trước, gắn với họ Tiển nổi danh trong sử Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
tiển trong họ Tiển — Tiển Phu Nhân, nữ anh hùng dân tộc Lạc Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 冼 mở khoá lịch sử họ Tiển — đặc biệt Tiển Phu Nhân (冼夫人), biểu tượng đoàn kết dân tộc thời Tùy Đường.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
冼 chủ yếu là họ người — họ Tiển/Tẩy, nổi tiếng với Tiển Phu Nhân (冼夫人 — nữ tù trưởng, anh hùng dân tộc thiểu số thời Nam Triều và Tùy Đường). Bộ 冫 (nước/băng) kết hợp với 先 (âm xǐan/tiên). Không có dữ liệu glyph cổ từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 冼夫人是岭南历史上著名的女英雄。
Tiển Phu Nhân là nữ anh hùng nổi tiếng trong lịch sử Lĩnh Nam.
- 冼姓在广东一带较为常见。
Họ Tiển khá phổ biến ở vùng Quảng Đông.
- 冼星海是著名的音乐家。
Tiển Tinh Hải là nhạc sĩ nổi tiếng (tác giả Hoàng Hà Đại Hợp Xướng).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.