Nghĩa tiếng Việt
lỗi lạc; cao; uy nghiêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髞 là chữ thuộc bộ 高 (cao). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật. Toàn chữ biểu thị sự cao vút, uy nghiêm.
Hán-Việt: tảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tảo": bộ 高 (cao) — tảo vút như ngọn núi tảo đứng cao ngất.
Gương Hán-Việt
髞 ít dùng; bộ 高 gặp trong 'cao nguyên', 'cao thủ'.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 高 mở ra: 高 (cao), 髙 (biến thể của cao), và nhóm chữ chỉ sự vượt trội.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 髞 có MC và OC được ghi nhận, nghĩa là 'cao vút, uy nghiêm'. Gặp trong cụm 髝髞. Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm sawX là 'tảo'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 髝髞,形容高峻之貌。
髝髞, mô tả dáng vẻ cao vút; 髞 mang nghĩa uy nghiêm.
- 髞屬高部之字。
髞 thuộc chữ bộ 高.
- 古文中以髞形容英才之氣概。
Trong văn cổ dùng 髞 mô tả khí phách nhân tài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.