Nghĩa tiếng Việt
lỗi lạc; cao; uy nghiêm
Âm Hán Việt
táo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 高
- Số nét
- 23 nét
髞 là chữ thuộc bộ 高 (cao). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật. Toàn chữ biểu thị sự cao vút, uy nghiêm.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ dùng để miêu tả dáng vẻ cao lớn hoặc phong thái uy nghiêm.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: táo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tảo": bộ 高 (cao) — tảo vút như ngọn núi tảo đứng cao ngất.
Gương Hán-Việt
髞 ít dùng; bộ 高 gặp trong 'cao nguyên', 'cao thủ'.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 高 mở ra: 高 (cao), 髙 (biến thể của cao), và nhóm chữ chỉ sự vượt trội.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 髞 có MC và OC được ghi nhận, nghĩa là 'cao vút, uy nghiêm'. Gặp trong cụm 髝髞. Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm sawX là 'tảo'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 髝髞,形容高峻之貌。
髝髞, mô tả dáng vẻ cao vút; 髞 mang nghĩa uy nghiêm.
- 髞屬高部之字。
髞 thuộc chữ bộ 高.
- 古文中以髞形容英才之氣概。
Trong văn cổ dùng 髞 mô tả khí phách nhân tài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.