Từ vựng tiếng Trung
sào

Nghĩa tiếng Việt

lỗi lạc; cao; uy nghiêm

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髞 là chữ thuộc bộ 高 (cao). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật. Toàn chữ biểu thị sự cao vút, uy nghiêm.

Hán-Việt: tảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tảo": bộ 高 (cao) — tảo vút như ngọn núi tảo đứng cao ngất.

Gương Hán-Việt

髞 ít dùng; bộ 高 gặp trong 'cao nguyên', 'cao thủ'.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 高 mở ra: 高 (cao), 髙 (biến thể của cao), và nhóm chữ chỉ sự vượt trội.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 髞 có MC và OC được ghi nhận, nghĩa là 'cao vút, uy nghiêm'. Gặp trong cụm 髝髞. Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm sawX là 'tảo'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髝髞,形容高峻之貌。láosào, xíngróng gāojùn zhī mào. thanh 2

    髝髞, mô tả dáng vẻ cao vút; 髞 mang nghĩa uy nghiêm.

  • 髞屬高部之字。sào shǔ gāo bù zhī zì. thanh 4

    髞 thuộc chữ bộ 高.

  • 古文中以髞形容英才之氣概。gǔwén zhōng yǐ sào xíngróng yīngcái zhī qìgài. thanh 3

    Trong văn cổ dùng 髞 mô tả khí phách nhân tài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 髞 chứa bộ 高, dễ nhầm khi nhìn nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.