Nghĩa tiếng Việt
cái dần, cái sàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
篩 là chữ hình thanh: 竹 (Trúc, biểu nghĩa — vật liệu tre) + 師 (Sư, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|竹|師|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Đây là cái rây, cái sàng làm bằng tre để lọc bột hoặc hạt.
Hán-Việt: rây
Mẹo nhớ
Hán-Việt "rây": 竹 (tre) + 師 (sư) — thầy sư 師 dùng rây 篩 bằng tre để "lọc" học trò, chỉ giữ lại học trò tốt nhất.
Gương Hán-Việt
rây trong "rây bột" (sàng lọc), tiếng Việt mượn thẳng nghĩa
Mở khoá kiến thức
Biết 篩 (rây) mở khoá: 篩子 (sàng/rây), 篩選 (sàng lọc, tuyển chọn), 篩查 (kiểm tra sàng lọc y tế).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
篩 là chữ hình thanh gồm 竹 (tre, biểu nghĩa) và 師 (biểu âm). Nghĩa gốc: cái rây làm bằng tre để sàng lọc bột, hạt, đất. Âm shāi gần với âm cổ của 師 (sư). Dụng cụ rây tre rất phổ biến trong sinh hoạt nông nghiệp truyền thống Trung Hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她用篩子筛面粉。
Cô ấy dùng rây để sàng bột mì.
- 篩選出最好的候选人。
Sàng lọc ra ứng viên tốt nhất.
- 这个程序需要篩查所有数据。
Chương trình này cần kiểm tra sàng lọc tất cả dữ liệu.
- 古代用竹篩筛米。
Thời xưa dùng rây tre để sàng gạo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.