Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

phi nước đại

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趹 có bộ 足 (túc, chân). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Bộ 足 gợi liên quan đến động tác chân, phi nước đại. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyết": chân (足/túc) phi quyết liệt — bước chân ngựa phi nước đại, dứt khoát.

Gương Hán-Việt

quyết — ít dùng độc lập; âm tương ứng với 決/quyết (quyết đoán).

Mở khoá kiến thức

Biết 趹 (quyết) giúp nhận ra chữ cổ chỉ động tác phi nhanh trong thơ văn mô tả ngựa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 趹 có glyph origin từ thời cổ (có dữ liệu Han etym) nhưng không cung cấp phân tích chi tiết. Chữ thuộc bộ 足 (túc, chân), gợi nghĩa ngựa phi nhanh. Chưa có nguồn học thuật xác định.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 趹字形容馬蹄急促之聲。jué zì xíngróng mǎtí jícù zhī shēng. thanh 2

    Chữ 趹 mô tả tiếng vó ngựa gấp gáp.

  • 駿馬趹趹而來。jùnmǎ jué jué ér lái. thanh 4

    Ngựa hay phi nước đại mà đến.

  • 趹字描述快速奔跑之態。jué zì miáoshù kuàisù bēnpǎo zhī tài. thanh 2

    Chữ 趹 mô tả dáng chạy nhanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, đều chỉ chạy/di chuyển nhanh

  • cùng bộ 足, đều chỉ động tác chân mạnh mẽ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.