Từ vựng tiếng Trung
wǎn

Nghĩa tiếng Việt

lần trong của dạ dày

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脘 gồm bộ 月/肉 (nhục, biểu nghĩa: thịt, cơ quan nội tạng) + 完 (hoàn, biểu âm, cho âm wǎn/quản). Cấu trúc hình thanh suy luận — bộ 月 (nhục) xác nhận là bộ phận nội tạng. Tiểu triện có ảnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quản": bộ 月 (thịt/nội tạng) + âm quản (完 lược) — khoang "quản" lý thức ăn trong dạ dày, như người quản kho giữ lương thực bên trong.

Gương Hán-Việt

quản — gặp trong "trung quản" (vùng bụng giữa) trong y học cổ truyền

Mở khoá kiến thức

Biết 脘 mở khoá từ vựng y học cổ truyền về dạ dày và hệ tiêu hóa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脘 seal 1
Tiểu triện

脘 (Hán-Việt: quản, đọc wǎn) chỉ khoang trong của dạ dày — vùng bụng trên (thượng quản), vùng bụng giữa (trung quản), vùng bụng dưới (hạ quản). Bộ 月 (nhục, thịt) xác nhận là thuật ngữ y học về cơ quan nội tạng. Tiểu triện ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中脘穴是针灸的重要穴位。zhōng wǎn xué shì zhēnjiǔ de zhòng yào xuéwèi. thanh 1

    Huyệt Trung Quản là huyệt quan trọng trong châm cứu.

  • 胃脘疼痛,需要就医。wèi wǎn téngtòng, xūyào jiù yī. thanh 4

    Đau vùng dạ dày cần đi khám bệnh.

  • 上脘、中脘、下脘是三个关键穴位。shàng wǎn, zhōng wǎn, xià wǎn shì sān gè guānjiàn xuéwèi. thanh 4

    Thượng Quản, Trung Quản, Hạ Quản là ba huyệt vị quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 月 (nhục), cùng nghĩa về dạ dày

  • cùng âm wǎn, nghĩa cái bát — dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.