Từ vựng tiếng Trung
fēi

Nghĩa tiếng Việt

Phi

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緋 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ lụa) + 非 (Phi, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Mịch cho nghĩa (vải lụa màu đỏ thẫm), 非 cho âm fēi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Phi": 緋 = tơ (糸) + phi (非) — lụa đỏ thẫm như màu áo quan đại thần, "phi phàm" rực rỡ.

Gương Hán-Việt

Phi — trong "màu phi" (đỏ thẫm), ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 緋 (phi) mở khoá nhóm từ về màu sắc tơ lụa: 緋色 (màu đỏ thẫm), 緋紅 (đỏ tươi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 緋 là chữ hình thanh gồm 糸 (tơ lụa, biểu nghĩa) và 非 (biểu âm, cho âm fēi). Nghĩa gốc là màu đỏ tươi/thẫm của lụa — màu son đặc trưng của quan phục cao cấp thời phong kiến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她穿着一件緋色的旗袍。Tā chuānzhe yī jiàn fēi sè de qípáo. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc sườn xám màu đỏ thẫm.

  • 緋紅色是传统的吉祥色。Fēi hóng sè shì chuántǒng de jíxiáng sè. thanh 1

    Màu đỏ thẫm là màu cát tường truyền thống.

  • 古代高官穿緋色官服。Gǔdài gāoguān chuān fēi sè guānfú. thanh 3

    Quan lại cấp cao thời cổ đại mặc áo quan màu đỏ thẫm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ nhầm với 紅 (hồng) vì đều chỉ màu đỏ, nhưng 緋 đỏ thẫm hơn

  • 非 là biểu âm của 緋, cùng âm fēi nhưng nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.