Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hổ thẹn

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恧 = 而 (Nhi, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm hồn). Chữ hình thanh — 心 cho nghĩa cảm xúc bên trong, 而 cho âm đọc gần với nǜ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nục" (dạng cổ): 心 (tâm) chứa nỗi xấu hổ — khi lòng (心) tự trách mình mà (而) không nói được, đó là 恧.

Gương Hán-Việt

tàm nục (慚恧 — xấu hổ, hổ thẹn trong văn ngôn)

Mở khoá kiến thức

Biết 恧 mở khoá nhóm chữ văn ngôn chỉ sự hổ thẹn: 慚恧, 愧恧 — dùng trong thơ văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 恧 là chữ hình thanh (形聲): 心 biểu nghĩa (tâm hồn, cảm xúc), 而 biểu âm. Chữ cổ dùng để chỉ trạng thái xấu hổ, bẽ mặt. Hiện rất ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn ngôn cổ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他面对众人,自感恧然。tā miànduì zhòngrén, zì gǎn nǜrán. thanh 1

    Đứng trước mọi người, anh ấy cảm thấy hổ thẹn.

  • 古文中,恧字表示深感羞愧。gǔwén zhōng, nǜ zì biǎoshì shēn gǎn xiūkuì. thanh 3

    Trong văn cổ, chữ 恧 biểu thị sự xấu hổ sâu sắc.

  • 慚恧之情溢于言表。cánnǜ zhī qíng yì yú yán biǎo. thanh 2

    Nỗi xấu hổ bộc lộ rõ ràng qua lời nói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nǜ, nhưng 衄 nghĩa là chảy máu mũi — hai chữ hoàn toàn khác nhau về bộ và nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.