Nghĩa tiếng Việt
ngang ngược
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忤 là chữ hình thanh: 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm hồn, nội tâm) + 午 (Ngọ, biểu âm). Chỉ hành động vi phạm, trái ý, không thuận. Viết với bộ 忄 (tim viết đứng). Âm wǔ mượn từ 午.
Hán-Việt: ngỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngỗ": bộ 忄 (tim) + 午 (ngọ, âm ngỗ/wǔ) — đứa con 'ngỗ nghịch' không nghe lời, trái tim đi ngược chiều.
Gương Hán-Việt
ngỗ — 忤逆 (ngỗ nghịch): bất hiếu, không vâng lời cha mẹ; 忤意 (ngỗ ý): trái ý
Mở khoá kiến thức
Biết 忤 giúp hiểu 忤逆 (ngỗ nghịch) — từ Hán-Việt phổ biến tiếng Việt chỉ đứa con bất hiếu; liên kết với đạo đức Nho gia.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
忤 (wǔ) nghĩa là trái ý, vi phạm, bất tuân. Wiktionary: 心 (tâm, biểu nghĩa) + 午 (ngọ, biểu âm). Thường dùng trong từ ghép: 忤逆 (ngỗ nghịch — không vâng lời cha mẹ), 忤意 (trái ý). Chữ văn ngôn, ít gặp trong văn nói hiện đại. Cấu trúc hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他忤逆父母,令家人伤心。
Anh ta ngỗ nghịch với cha mẹ, khiến gia đình đau lòng.
- 此举忤逆了上司的意思。
Hành động này trái với ý cấp trên.
- 忤意者难以立足于朝廷。
Kẻ trái ý khó đứng vững nơi triều đình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.