Nghĩa tiếng Việt
玎
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粎 = 米 (Mễ, biểu âm) + 尺 (Xích, biểu nghĩa: đơn vị đo). Chữ hình thanh — 尺 cho nghĩa đo lường, 米 cho âm (mǐ → chǐ). Đây là chữ tạo muộn để phiên âm "mét" (metre) trong tiếng Trung hiện đại.
Hán-Việt: mễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mễ" (dạng biến): 尺 (xích — thước đo) + 米 (mễ — gạo/mét) → chữ đặc biệt phiên âm đơn vị "mét" trong đo lường.
Gương Hán-Việt
mét (粎 — biến thể chữ 米 dùng cho đơn vị đo lường)
Mở khoá kiến thức
Biết 粎 giúp nhận ra các chữ ghép đơn vị đo lường tiếng Trung hiện đại dựa trên 米 và 尺.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 粎 là chữ hình thanh tạo muộn, dùng như dạng thay thế của 米 (mét). Cấu trúc: 米 biểu âm (mǐ gần với chǐ), 尺 biểu nghĩa (đơn vị đo lường). Chữ tạo muộn để biểu thị đơn vị đo lường mét, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粎是米的异体字,表示公尺(米)。
粎 là dị thể của 米, biểu thị đơn vị mét (công xích).
- 这块布料长两粎。
Tấm vải này dài hai mét.
- 一粎等于一百厘米。
Một mét bằng một trăm xăng-ti-mét.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.