Từ vựng tiếng Trung
me

Nghĩa tiếng Việt

bé nhỏ; vậy (trợ ngữ)

1 chữ14 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麼 = 麻 (Ma, biểu âm) + 幺 (Yêu, biểu nghĩa: nhỏ bé); chữ hình thanh. Phần 麻 cho âm gần với "me/ma", phần 幺 gợi nghĩa nhỏ nhặt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ma

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ma": cây MA (麻) mọc nhỏ xíu (幺) — gợi nghĩa "nhỏ bé", và âm "me" dùng hỏi "cái gì?" (什麼).

Gương Hán-Việt

ma (麻) — gai, vải gai; mượn âm làm trợ từ hỏi trong tiếng Trung

Mở khoá kiến thức

Biết 麼 mở khoá: 什麼 (cái gì), 怎麼 (thế nào), 那麼 (vậy thì), 為什麼 (tại sao).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麼 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary: 麼 là chữ hình thanh (形聲), gồm 麻 (biểu âm) và 幺 (biểu nghĩa: nhỏ bé). Nghĩa gốc là "nhỏ bé, ti tiện". Về sau dùng làm trợ từ nghi vấn cuối câu (什麼, 怎麼) — đây là dùng theo âm, không theo nghĩa gốc. Chữ giản thể 么 là dạng viết tắt chỉ giữ phần 幺.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你叫什麼名字?nǐ jiào shénme míngzi? thanh 3

    Bạn tên gì?

  • 你怎麼了?nǐ zěnme le? thanh 3

    Bạn sao vậy?

  • 那麼,我們走吧。nàme, wǒmen zǒu ba. thanh 4

    Vậy thì, chúng ta đi thôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 麼, hình dáng giống nhau

  • là bộ thủ bên trong 麼, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.