Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nghèo túng

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窭 là chữ hình thanh: 穴 (huyệt, hang/lỗ hổng) biểu nghĩa gợi cảnh sống trong hang — ẩn dụ cho sự nghèo khó; 婁 (lâu) biểu âm. Chữ phồn thể là 窶.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lũ": bộ 穴 (hang) + 婁 (lâu) — người nghèo phải sống trong hang hốc (穴), thiếu thốn đủ bề.

Gương Hán-Việt

窭 xuất hiện trong 窭人 (lũ nhân — người nghèo) trong văn học cổ; ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 窭 giúp đọc văn cổ tả cảnh nghèo khó, kham khổ trong văn học Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 窶 = 穴 (biểu nghĩa: hang, lỗ hổng) + 婁 (biểu âm), chữ hình thanh. Hình ảnh người sống trong hang gợi cảnh nghèo túng, thiếu thốn. Chữ giản thể viết 窭.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 窭人子不可以为卿相。Jù rén zǐ bùkěyǐ wéi qīng xiàng. thanh 4

    Con nhà nghèo khó không thể làm khanh tướng.

  • 他家境窭困,读书很辛苦。Tā jiājìng jù kùn, dúshū hěn xīnkǔ. thanh 1

    Hoàn cảnh nhà anh ta nghèo khó, việc học rất gian nan.

  • 古代窭陋之家,能出才子实属不易。Gǔdài jù lòu zhī jiā, néng chū cáizǐ shí shǔ bù yì. thanh 3

    Thời cổ đại, nhà nghèo mà sinh được tài tử thật không dễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 穴, cùng nghĩa nghèo; dễ nhầm khi học

  • cùng âm jù, nhưng 据 nghĩa là dựa vào, theo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.