Nghĩa tiếng Việt
lọc; khô cạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盝 là chữ có bộ 皿 liên quan đến đồ vật đựng. Chỉ bàn trang điểm nhỏ hoặc nghĩa 'nhỏ giọt'. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích đầy đủ.
Hán-Việt: lộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộc": chiếc bàn phấn nhỏ xinh như lộc non, đồ vật trong phòng khuê.
Gương Hán-Việt
lộc — bàn trang điểm nhỏ trong thư tịch đồ vật cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 盝 giúp đọc mô tả đồ vật cổ trong thư tịch văn hóa vật chất Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Nghĩa 1: nhỏ giọt (drip). Nghĩa 2: bàn trang điểm nhỏ (small dressing table). Bộ 皿 liên quan đến đồ vật chứa đựng. Chữ ít dùng trong thư tịch cổ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 盝是古代女子梳妆的小台。
Lộc là chiếc bàn trang điểm nhỏ của phụ nữ xưa.
- 出土文物中见有盝形器物。
Trong di vật khai quật có thấy đồ vật hình lộc.
- 盝字见于古代器物铭文。
Chữ lộc thấy trong minh văn đồ vật cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.