Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

rơm; như "rơm rạ" (vhn)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稴 dùng bộ 禾 (hòa — lúa) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *liêm* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *ɦem). Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêm": cây lúa (禾) sau mùa gặt còn lại rơm rạ (liêm) — hình ảnh đồng lúa trơ gốc rạ.

Gương Hán-Việt

liêm — ít dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 稴 (liêm) giúp nhận nhóm chữ lúa gạo dưới bộ 禾 trong nông nghiệp cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稴 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary. Bộ 禾 gợi ý nghĩa liên quan đến lúa, rơm rạ. Âm pinyin *xián* tương ứng Hán-Việt *liêm* hoặc *hiêm*. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 稴指禾谷收割后的秸秆。Xián zhǐ hégu shōugē hòu de jiēgǎn. thanh 2

    稴 chỉ rơm rạ còn lại sau khi gặt lúa.

  • 稴字记录在古代农书中。Xián zì jìlù zài gǔdài nóngshū zhōng. thanh 2

    Chữ 稴 được ghi lại trong sách nông nghiệp cổ đại.

  • 古代农书中有稴字的记载。Gǔdài nóngshū zhōng yǒu xián zì de jìzǎi. thanh 3

    Sách nông nghiệp cổ đại có ghi chép về chữ 稴.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt liêm, dễ nhầm nghĩa

  • 稴 chứa bộ 禾, dễ nhầm khi đọc lướt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.