Nghĩa tiếng Việt
chăm chú nhìn; nhãn cầu, tròng mắt
Âm Hán Việt
lân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 17 nét
瞵 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 粦 (Lân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 cho biết liên quan đến mắt nhìn, phần 粦 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ mô tả ánh mắt nhìn chăm chú hoặc dòm ngó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: lân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lân": ánh mắt lân tinh (瞵) — mắt (目) sáng như ma trơi (粦) nhìn chòng chọc.
Gương Hán-Việt
lân trong "lân cận" — nghĩa gốc là gần gũi, nhìn kỹ
Mở khoá kiến thức
Biết 瞵 giúp đọc thơ cổ miêu tả ánh mắt sáng hoặc nhìn chăm chú.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. Theo Wiktionary: 目 (mắt) là bộ phận biểu nghĩa, 粦 là bộ phận biểu âm. Chỉ ánh mắt sáng lên, nhìn chòng chọc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 瞵視四方,神情專注。
Nhìn chòng chọc bốn phương, thần thái tập trung.
- 其目瞵瞵,炯炯有神。
Mắt anh ta sáng rực, ánh mắt tinh anh.
- 瞵,目光閃動貌。
瞵 mô tả ánh mắt lấp lánh chuyển động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.