Nghĩa tiếng Việt
mũ trụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盔 gồm 灰 (khôi — tro, biểu âm) + 皿 (mãnh — bát chén/đồ đựng, biểu nghĩa). Đồ đựng hình bán cầu (皿) với âm khôi (灰) — gợi hình dạng mũ trụ úp lên đầu như cái bát lớn.
Hán-Việt: khôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khôi": cái bát (皿) lớn màu tro (灰) úp lên đầu — 盔 (khôi) là mũ trụ chiến binh, hình bán cầu như cái bát đội lên.
Gương Hán-Việt
"khôi" xuất hiện trong "đầu khôi" (头盔 — mũ bảo hiểm), "thép khôi" (钢盔 — mũ sắt chiến trận).
Mở khoá kiến thức
Biết 盔 (khôi) là nhận ra 头盔 (đầu khôi — mũ bảo hiểm), 钢盔 (thép khôi — mũ sắt), 盔甲 (khôi giáp — giáp trụ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
盔 có {{Han etym}} nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết. Theo cấu trúc: 灰 (tro/khôi, biểu âm) + 皿 (đồ đựng, biểu nghĩa). Nghĩa là mũ trụ (mũ chiến đấu), bát (bát lớn), và nồi bánh (锅盔). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 骑摩托车一定要戴头盔。
Đi xe máy nhất định phải đội mũ bảo hiểm.
- 古代武士穿着盔甲上战场。
Chiến binh thời cổ mặc áo giáp lên chiến trường.
- 士兵们戴上钢盔,准备出发。
Các binh sĩ đội mũ sắt, chuẩn bị xuất phát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.