Nghĩa tiếng Việt
đưa tặng, tặng quà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饋 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn, ăn uống) + 貴 (Quý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 食 xác nhận nghĩa liên quan đến thức ăn, biếu tặng đồ ăn; 貴 cho âm đọc gần kuì.
Hán-Việt: hối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hối": bộ 食 (thức ăn) + 貴 (quý giá, cho âm) → tặng món ăn quý giá cho người trên — như lễ vật biếu bề trên trong nghi lễ cổ.
Gương Hán-Việt
Hối trong "phản hối" (反饋 — phản hồi, feedback)
Mở khoá kiến thức
Biết 饋 mở ra: phản hối (反饋 — feedback), hối tặng (饋贈 — biếu tặng), hối di (饋遺 — tặng vật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
饋 (kuì) là chữ hình thanh: bộ 食 (thực phẩm) cho nghĩa — tặng thức ăn cho bề trên, biếu quà; 貴 (quý) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc với c1=s, c2=p. Các dạng cổ có trong giáp cốt văn và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他向長輩饋贈了禮品。
Anh ấy biếu quà cho người lớn tuổi.
- 反饋意見對改進工作很重要。
Phản hồi ý kiến rất quan trọng để cải thiện công việc.
- 古代臣子常以食物饋贈君王。
Thời cổ đại, thần tử thường dâng thức ăn lên vua.
- 這份饋贈表達了深厚的情誼。
Món quà biếu này thể hiện tình cảm sâu sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.