Nghĩa tiếng Việt
cái cân tiểu ly
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戥 là chữ tạo muộn, không có phân tích hình thanh hay hội ý rõ ràng. Không có anchor Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: để
Mẹo nhớ
Hán-Việt "để": cái cân (戥) nhỏ li ti — cân tiểu ly đo từng li từng tý.
Gương Hán-Việt
để trong "để xứng" (戥秤, cân tiểu ly)
Mở khoá kiến thức
Biết 戥 giúp đọc văn bản y học cổ và văn bản buôn bán vàng bạc thời phong kiến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có Wiktionary anchor cho 戥. Chữ tạo muộn chỉ cái cân tiểu ly — loại cân nhỏ dùng để cân thuốc, vàng bạc. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 戥子是中医抓药时必备的工具。
Cân tiểu ly là dụng cụ không thể thiếu khi bốc thuốc đông y.
- 用戥子称量药材,分量要精准。
Dùng cân tiểu ly để cân dược liệu, cần phải chính xác.
- 金铺里摆着一把精致的戥秤。
Trong tiệm vàng có một cái cân tiểu ly tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.