Nghĩa tiếng Việt
giống loài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
種 = 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa/cây trồng) + 重 (Trùng, biểu âm). Chữ hình thanh — 禾 chỉ lĩnh vực nông nghiệp, 重 cho âm đọc.
Hán-Việt: chõng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chõng": lúa (禾) gieo nhiều lớp (重) xuống đất — chủng tộc, chủng loại, gieo trồng.
Gương Hán-Việt
chủng — dùng trong "chủng tộc" (種族), "chủng loại" (種類), "gieo trồng" (種植).
Mở khoá kiến thức
Biết 種 mở khoá: chủng tộc (種族), chủng loại (種類), trồng trọt (種植), ưu sinh (優種).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 種 là chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa, 重 biểu âm. Chữ chỉ hạt giống, giống loài hoặc hành động gieo trồng. Dạng tiểu triện đã có cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这種植物需要大量阳光。
Loại cây này cần nhiều ánh sáng mặt trời.
- 农民在田里種水稻。
Nông dân trồng lúa nước ngoài đồng.
- 这两種方法各有优缺点。
Hai loại phương pháp này đều có ưu và nhược điểm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.