Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麉 là chữ độc thể, không rõ cấu trúc phân tích được từ nguồn hiện có. Wiktionary chỉ ghi nhận phiên âm và nghĩa, không cung cấp phân tích thành tố.

Hán-Việt: kiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiên": hươu (bộ 鹿) kiên cường nhất trong đàn — chữ cổ hiếm, gặp trong thư tịch văn ngôn.

Gương Hán-Việt

kiên — xuất hiện trong thư tịch cổ chỉ loài hươu đặc biệt

Mở khoá kiến thức

Biết 麉 giúp nhận ra các chữ hiếm thuộc bộ 鹿 trong văn ngữ cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi phiên âm jiān và nghĩa 'con hươu mạnh nhất'. Không có phân tích glyph rõ ràng. Chữ thuộc nhóm cổ văn liên quan bộ 鹿. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麉乃鹿中最強者也。Jiān nǎi lù zhōng zuì qiáng zhě yě. thanh 1

    麉 là con hươu mạnh nhất trong loài.

  • 古籍中偶見麉字,極為罕見。Gǔjí zhōng ǒu jiàn jiān zì, jí wéi hǎnjiàn. thanh 3

    Trong sách cổ đôi khi thấy chữ 麉, rất hiếm.

  • 麉字屬鹿部,見於上古文獻。Jiān zì shǔ lù bù, jiàn yú shànggǔ wénxiàn. thanh 1

    Chữ 麉 thuộc bộ 鹿, xuất hiện trong văn hiến thượng cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鹿, đều chỉ loài hươu, dễ nhầm hình

  • cùng bộ 鹿, cùng nhóm chữ hiếm chỉ hươu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.