Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 麆 — cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

麆 là chữ độc thể bộ 鹿 (lộc, hươu). Wiktionary mô tả là hươu nước nhỏ (young water deer). Bộ 鹿 xác nhận liên quan đến loài hươu nai.

Hán-Việt: chú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trữ": con hươu nhỏ (鹿) còn non — 麆 chỉ hươu nước non, còn nhỏ chưa trưởng thành.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 鹿 trong 麆 kết nối với hệ thống tên hươu nai: 麟 (lân, kỳ lân), 麋 (my, nai lớn), 麝 (xạ, hươu xạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary mô tả 麆 là hươu nước non (young water deer), thuộc bộ Cervidae. Chữ bộ 鹿 (lộc), âm chú/zhù. Chỉ dùng trong văn ngữ cổ, hiện rất ít gặp. Không có phân tích hình thanh hay hội ý chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麆是一种幼年水鹿。Zhù shì yī zhǒng yòunián shuǐlù. thanh 4

    麆 là loài hươu nước còn non.

  • 古代诗文以麆比喻年幼纯真。Gǔdài shīwén yǐ zhù bǐyù niányòu chúnzhēn. thanh 3

    Thơ văn cổ dùng 麆 ví von sự non nớt thuần khiết.

  • 麆字属鹿部,与鹿类相关。Zhù zì shǔ lù bù, yǔ lùlèi xiāngguān. thanh 4

    Chữ 麆 thuộc bộ 鹿, liên quan đến các loài hươu nai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鹿, cùng chỉ loài hươu nhưng loài khác

  • âm zhǔ giống, nghĩa chủ/chủ yếu, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.