Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thuổng

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鷫 là chữ độc thể thuộc bộ 鳥, chưa có phân tích cấu trúc học thuật.

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc": chim túc tắc bay (鷫) — một nửa của tổ hợp 鷫鷞 trong thơ Sở từ.

Gương Hán-Việt

túc trong "túc trực" — nghĩa gốc là nghiêm cẩn, chỉnh tề

Mở khoá kiến thức

Biết 鷫 giúp đọc Sở từ và thơ ca cổ điển có miêu tả chim huyền thoại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 鳥, thường xuất hiện trong tổ hợp 鷫鷞 chỉ một loài chim huyền thoại hoặc hiếm gặp trong văn học Sở từ. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鷫鷞翱翔於九天之上。sù shuāng áoxiáng yú jiǔ tiān zhī shàng. thanh 4

    鷫鷞 bay lượn trên chín tầng trời.

  • 鷫,見於楚辭香草鳥獸名。sù, jiàn yú chǔcí xiāngcǎo niǎoshòu míng. thanh 4

    鷫 xuất hiện trong tên chim thú Sở từ.

  • 鷫字屬鳥部,罕見獨用。sù zì shǔ niǎo bù, hǎnjiàn dú yòng. thanh 4

    Chữ 鷫 thuộc bộ 鳥, hiếm khi dùng độc lập.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng nhau trong 鷫鷞, dễ nhầm thứ tự

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.