Từ vựng tiếng Trung
ruò

Nghĩa tiếng Việt

siskin

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶸 thuộc bộ 鳥 (điểu, chim). Không có phân tích thành phần từ Wiktionary. Chữ chỉ loài chim siskin (họ sẻ) có màu vàng lục nhạt đặc trưng. Coi là chữ độc thể trong bộ 鳥.

Hán-Việt: nhược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhược": con chim (鳥) "nhược" — nhỏ bé, màu vàng lục nhạt như chiếc lá non — đó là 鶸, chim siskin xinh xắn.

Gương Hán-Việt

nhược — ít dùng độc lập trong từ Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Bộ 鳥 liên kết 鶸 với các chữ tên chim: 鵲, 鶯, 燕, 雀.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích glyph cho 鶸. Bộ 鳥 (điểu) xác nhận đây là chữ chỉ loài chim. 鶸 còn dùng làm tính từ chỉ màu vàng lục nhạt (màu lông chim siskin). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶸色是一种淡黄绿色。ruò sè shì yī zhǒng dàn huáng lǜsè. thanh 4

    Màu 鶸 là một sắc vàng lục nhạt.

  • 古人用鶸来形容嫩叶的颜色。gǔrén yòng ruò lái xíngróng nèn yè de yánsè. thanh 3

    Người xưa dùng 鶸 để miêu tả màu lá non.

  • 鶸是一种小型鸣禽。ruò shì yī zhǒng xiǎoxíng míngqín. thanh 4

    鶸 là một loài chim hót nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ruò, nghĩa yếu đuối — không liên quan nhưng đồng âm

  • cùng âm ruò, bộ 艹, chỉ cây sậy non

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.