Nghĩa tiếng Việt
kẽm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鋅 có bộ 金 (kim — kim loại) + phần biểu âm. Đây là chữ Hán tạo mới để biểu thị nguyên tố hóa học Zinc (Zn, số nguyên tử 30). Bộ 金 chỉ đây là kim loại.
Hán-Việt: tân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tân": bộ 金 (kim loại) — chữ tạo mới chỉ kẽm (Zinc), kim loại xanh-trắng dùng trong mạ điện và hợp kim.
Gương Hán-Việt
"tân" trong hóa học: 鋅 (tân) = Zinc (Zn) — dùng trong tài liệu hóa học.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 鋅 giúp đọc tài liệu hóa học tiếng Trung về nguyên tố bảng tuần hoàn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鋅 là chữ Hán tạo mới để biểu thị nguyên tố Zinc (Zn — kẽm). Bộ 金 (kim) chỉ đây là kim loại; phần còn lại biểu âm gần với xīn. Zinc đã được sử dụng hàng nghìn năm nhưng chỉ được nhận diện là nguyên tố riêng biệt vào thế kỷ 18. Âm Hán-Việt 'tân' từ xīn. Dạng phồn thể: 鋅; giản thể: 锌.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鋅是一种蓝白色金属。
Kẽm là một kim loại màu xanh trắng.
- 铁器镀鋅可防锈。
Mạ kẽm lên đồ sắt có thể chống gỉ.
- 鋅的原子序数为三十。
Số nguyên tử của kẽm là 30.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.