Từ vựng tiếng Trung
xīn

Nghĩa tiếng Việt

kẽm

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋅 có bộ 金 (kim — kim loại) + phần biểu âm. Đây là chữ Hán tạo mới để biểu thị nguyên tố hóa học Zinc (Zn, số nguyên tử 30). Bộ 金 chỉ đây là kim loại.

Hán-Việt: tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân": bộ 金 (kim loại) — chữ tạo mới chỉ kẽm (Zinc), kim loại xanh-trắng dùng trong mạ điện và hợp kim.

Gương Hán-Việt

"tân" trong hóa học: 鋅 (tân) = Zinc (Zn) — dùng trong tài liệu hóa học.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 鋅 giúp đọc tài liệu hóa học tiếng Trung về nguyên tố bảng tuần hoàn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鋅 là chữ Hán tạo mới để biểu thị nguyên tố Zinc (Zn — kẽm). Bộ 金 (kim) chỉ đây là kim loại; phần còn lại biểu âm gần với xīn. Zinc đã được sử dụng hàng nghìn năm nhưng chỉ được nhận diện là nguyên tố riêng biệt vào thế kỷ 18. Âm Hán-Việt 'tân' từ xīn. Dạng phồn thể: 鋅; giản thể: 锌.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鋅是一种蓝白色金属。xīn shì yī zhǒng lán bái sè jīnshǔ. thanh 1

    Kẽm là một kim loại màu xanh trắng.

  • 铁器镀鋅可防锈。tiě qì dù xīn kě fáng xiù. thanh 3

    Mạ kẽm lên đồ sắt có thể chống gỉ.

  • 鋅的原子序数为三十。xīn de yuánzǐ xùshù wéi sānshí. thanh 1

    Số nguyên tử của kẽm là 30.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 锌 là dạng giản thể của 鋅, cùng nghĩa kẽm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.