Từ vựng tiếng Trung
dǔn

Nghĩa tiếng Việt

hàng số chỉnh tề

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趸 là dạng giản thể của 躉. Theo Wiktionary, 趸 được giản hoá từ 躉 bằng cách thay 萬 thành 万. Chữ tạo muộn, chủ yếu dùng trong từ 趸售 (bán buôn nguyên kiện) hoặc 趸船 (thuyền cầu tàu nổi). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: đốn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đốn": mua bán theo đốn (趸) — mua nguyên kiện, bán buôn sỉ, hàng chỉnh tề số lượng lớn.

Gương Hán-Việt

đốn trong 趸售 (đốn thụ — bán buôn sỉ)

Mở khoá kiến thức

Biết 趸 mở khoá từ 趸售 (bán sỉ) và 趸船 (thuyền cầu tàu nổi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趸 là dạng giản thể của 躉. Wiktionary ghi: giản hoá từ 躉 (f=萬, t=万). Dùng trong 趸售 nghĩa là bán theo lô/buôn sỉ, và 趸船 chỉ loại thuyền bè nổi làm cầu tàu. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们趸售各种商品。Tāmen dǔn shòu gèzhǒng shāngpǐn. thanh 1

    Họ bán buôn sỉ các loại hàng hóa.

  • 这家工厂专门趸售农产品。Zhè jiā gōngchǎng zhuānmén dǔn shòu nóngchǎnpǐn. thanh 4

    Nhà máy này chuyên bán sỉ nông sản.

  • 港口旁停着一艘趸船。Gǎngkǒu páng tíng zhe yī sōu dǔn chuán. thanh 3

    Bên cạnh cảng đậu một chiếc thuyền cầu tàu nổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 趸 là dạng giản thể của 躉, cùng nghĩa, dễ nhầm trong văn bản phồn thể

  • cùng âm dǔn, nhưng 吨 là đơn vị đo lường (tấn)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.