Nghĩa tiếng Việt
hàng số chỉnh tề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趸 là dạng giản thể của 躉. Theo Wiktionary, 趸 được giản hoá từ 躉 bằng cách thay 萬 thành 万. Chữ tạo muộn, chủ yếu dùng trong từ 趸售 (bán buôn nguyên kiện) hoặc 趸船 (thuyền cầu tàu nổi). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: đốn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đốn": mua bán theo đốn (趸) — mua nguyên kiện, bán buôn sỉ, hàng chỉnh tề số lượng lớn.
Gương Hán-Việt
đốn trong 趸售 (đốn thụ — bán buôn sỉ)
Mở khoá kiến thức
Biết 趸 mở khoá từ 趸售 (bán sỉ) và 趸船 (thuyền cầu tàu nổi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
趸 là dạng giản thể của 躉. Wiktionary ghi: giản hoá từ 躉 (f=萬, t=万). Dùng trong 趸售 nghĩa là bán theo lô/buôn sỉ, và 趸船 chỉ loại thuyền bè nổi làm cầu tàu. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们趸售各种商品。
Họ bán buôn sỉ các loại hàng hóa.
- 这家工厂专门趸售农产品。
Nhà máy này chuyên bán sỉ nông sản.
- 港口旁停着一艘趸船。
Bên cạnh cảng đậu một chiếc thuyền cầu tàu nổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.