Từ vựng tiếng Trung
miǎn

Nghĩa tiếng Việt

bẽn lẽn, thẹn thùng, e thẹn

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Chữ 腼 không có phân tích cấu tạo rõ ràng trong nguồn học thuật. Dạng chữ có thể liên quan đến bộ 月/肉 (nhục, thân thể) nhưng chưa xác nhận; chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: điện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điện": mặt đỏ bừng (月/肉 — da thịt) vì xấu hổ — người 腼腆 là người hay đỏ mặt.

Gương Hán-Việt

"điện" trong "điện điển" (腼腆, bẽn lẽn)

Mở khoá kiến thức

Biết 腼 mở khoá từ 腼腆 (bẽn lẽn, nhút nhát) — tính từ miêu tả tính cách hay dùng trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin cho 腼. Nghĩa ghi nhận: bẽn lẽn, thẹn thùng, e thẹn. Thường dùng trong từ ghép 腼腆 (miǎntiǎn). Cấu tạo nội bộ chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是个腼腆的女孩。tā shì gè miǎntiǎn de nǚhái. thanh 1

    Cô ấy là một cô gái bẽn lẽn.

  • 他腼腆地笑了笑。tā miǎntiǎn de xiào le xiào. thanh 1

    Anh ấy mỉm cười một cách ngại ngùng.

  • 遇到陌生人,他总是很腼腆。yùdào mòshēngrén, tā zǒng shì hěn miǎntiǎn. thanh 4

    Gặp người lạ, anh ấy luôn rất nhút nhát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm miàn/miǎn, nghĩa hoàn toàn khác (khuôn mặt)

  • âm miǎn giống nhau, hình dạng tương tự dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.