Nghĩa tiếng Việt
trở ngại, ngăn cản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罣 thuộc bộ 网/罒 (võng/lưới). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 网 gợi hình ảnh bị vướng lưới, bị cản. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: quái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quái": lưới (网) quái dị vướng mắc — tâm bị vướng như cá mắc lưới, chướng ngại từ bên ngoài.
Gương Hán-Việt
"quái" trong từ Hán-Việt: 罣礙 (quái ngại, vướng mắc), 罣念 (quái niệm, lo âu vướng bận).
Mở khoá kiến thức
Biết 罣 mở khoá từ vựng Phật học và Hán văn cổ về sự vướng bận, lo âu tâm linh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 罣 là dị thể của 絓 và 掛. Nghĩa: ngăn trở, vướng mắc, treo. Bộ 网 (lưới) gợi bị mắc kẹt, vướng víu. Gặp nhiều trong Phật học: 罣礙 (vô quái ngại). Chưa có nguồn glyph origin.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 無罣礙,故無有恐怖。
Không vướng mắc, nên không có sợ hãi (Bát Nhã Tâm Kinh).
- 他心中毫無罣念。
Trong lòng anh ta không một chút lo âu vướng bận.
- 罣礙是修行的障礙。
Vướng mắc là chướng ngại trong tu hành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.