Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lưới bắt thỏ rừng

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罝 = 网 (Võng, biểu nghĩa: lưới) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 网 chỉ loại công cụ lưới, phần 且 cho âm jū.

Hán-Việt: thư

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định (âm Hán cổ *klja): lưới (网) giăng ra để bẫy — công cụ săn bắt thỏ trong rừng.

Gương Hán-Việt

罝 ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong văn thơ cổ Kinh Thi

Mở khoá kiến thức

Biết 罝 giúp đọc thơ Kinh Thi (兔罝 — lưới bắt thỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罝 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 罝 là chữ hình thanh, gồm 网 (biểu nghĩa: lưới) và 且 (biểu âm). Nghĩa gốc là loại lưới dùng bắt thỏ rừng; mở rộng sang bắt các loài thú nói chung và hành động dùng lưới bẫy thú.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 兔罝是古代捕兔的网。tù jū shì gǔdài bǔ tù de wǎng. thanh 4

    兔罝 là loại lưới bắt thỏ thời cổ đại.

  • 罝罘用来捕猎野兽。jū fú yòng lái bǔliè yěshòu. thanh 1

    罝罘dùng để săn bẫy thú hoang.

  • 《诗经》中有兔罝的描写。shījīng zhōng yǒu tù jū de miáoxiě. thanh 1

    Kinh Thi có miêu tả cảnh giăng lưới bắt thỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nhóm lưới săn bắt, thường đi cặp với 罝

  • bộ thủ của 罝, dễ nhầm phần cấu tạo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.