Nghĩa tiếng Việt
䇲
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筴 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 竹 (trúc — tre), xác nhận liên quan đến vật dụng bằng tre. Là dạng cổ của 策 (cũng viết 筴).
Hán-Việt: sách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sách": tre (竹) dùng để tính toán — 筴 là thẻ tre bói toán; cùng gốc với "sách" trong "mưu sách", "kế sách".
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; dạng thường dùng là 策 (sách — kế sách).
Mở khoá kiến thức
Biết 筴 giúp đọc văn bản bói toán và nhận ra gốc cổ của 策 (sách lược, kế sách).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
筴 là dạng cổ của 策 — thẻ tre dùng trong bói toán. Theo Wiktionary (đề mục 策), nghĩa là thẻ bói, dùng để tiên đoán, tính toán. Wiktionary cho thấy đây là dạng biến thể, với etymology của 策. Cấu trúc nội bộ không xác định qua anchor.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 筴是古代占卜用的竹籌。
筴 là thẻ tre dùng trong bói toán cổ đại.
- 龜筴是古代最重要的占卜工具。
Rùa và thẻ tre là công cụ bói toán quan trọng nhất thời cổ.
- 筴與策同義,都有謀略之意。
筴 và 策 cùng nghĩa, đều mang ý tính toán mưu kế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.