Nghĩa tiếng Việt
烃
Âm Hán Việt
nhung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 禾
- Số nét
- 15 nét
穃 là chữ độc thể thuộc bộ 禾, không có dữ liệu cấu trúc học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu làm tính từ miêu tả trạng thái lúa mọc tươi tốt, xum xuê.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: nhung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhung": lúa nhung mềm (穃) — bộ Hòa (禾) chỉ loại ngũ cốc mềm, hiếm gặp.
Gương Hán-Việt
nhung trong "nhung lụa" — mềm mại, hiếm quý
Mở khoá kiến thức
Biết 穃 giúp nhận biết chữ hiếm trong từ điển nông nghiệp cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 禾, chỉ một loại cây ngũ cốc hiếm trong văn bản cổ. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 穃,禾之一種,見古農書。
穃 là một loại ngũ cốc, thấy trong sách nông nghiệp cổ.
- 穃字屬禾部,義未詳。
Chữ 穃 thuộc bộ 禾, nghĩa chưa rõ.
- 穃在古農典中偶見,今已廢。
穃 thỉnh thoảng thấy trong sách nông cổ, nay đã bỏ dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.