Từ vựng tiếng Trung
rong

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穃 là chữ độc thể thuộc bộ 禾, không có dữ liệu cấu trúc học thuật.

Hán-Việt: nhung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhung": lúa nhung mềm (穃) — bộ Hòa (禾) chỉ loại ngũ cốc mềm, hiếm gặp.

Gương Hán-Việt

nhung trong "nhung lụa" — mềm mại, hiếm quý

Mở khoá kiến thức

Biết 穃 giúp nhận biết chữ hiếm trong từ điển nông nghiệp cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 禾, chỉ một loại cây ngũ cốc hiếm trong văn bản cổ. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穃,禾之一種,見古農書。róng, hé zhī yī zhǒng, jiàn gǔ nóng shū. thanh 2

    穃 là một loại ngũ cốc, thấy trong sách nông nghiệp cổ.

  • 穃字屬禾部,義未詳。róng zì shǔ hé bù, yì wèi xiáng. thanh 2

    Chữ 穃 thuộc bộ 禾, nghĩa chưa rõ.

  • 穃在古農典中偶見,今已廢。róng zài gǔ nóng diǎn zhōng ǒu jiàn, jīn yǐ fèi. thanh 2

    穃 thỉnh thoảng thấy trong sách nông cổ, nay đã bỏ dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 禾, đều chỉ giống lúa

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.