Nghĩa tiếng Việt
lúa nếp
Âm Hán Việt
đồ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 禾
- Số nét
- 12 nét
稌 là chữ độc thể thuộc bộ 禾, chưa có phân tích cấu trúc học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ cây lúa nếp hoặc hạt gạo nếp trong văn bản cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: đồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồ": lúa đồ nếp (稌) — bộ Hòa (禾, lúa) chỉ giống nếp dẻo trong lễ nghi cổ.
Gương Hán-Việt
đồ trong "đồ tể" — chế biến, xử lý; nghĩa gốc là giống lúa
Mở khoá kiến thức
Biết 稌 giúp đọc văn bản nông nghiệp và lễ nghi ẩm thực cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 禾 (lúa), chỉ giống lúa nếp hoặc gạo nếp. Xuất hiện trong Chu Lễ và Kinh Thi. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 稌,糯米也,黏而甘。
稌 là gạo nếp, dẻo và ngọt.
- 古代祭祀用稌釀酒。
Thời cổ dùng nếp ủ rượu tế lễ.
- 稌見於《周禮》農事記載。
稌 xuất hiện trong ghi chép nông nghiệp Chu Lễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.