Từ vựng tiếng Trung
zhèn

Nghĩa tiếng Việt

con ngươi; trẫm triệu, điềm báo trước; hiện tượng

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眹 là chữ hình thanh: 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 朕 (Trẫm, biểu âm, cũng gợi nghĩa điềm báo). Chỉ con ngươi mắt hoặc điềm ứng của mắt.

Hán-Việt: trẫm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trẫm": 目 (mắt) + 朕 — con mắt trẫm thấy điềm báo trước vận mệnh.

Gương Hán-Việt

trẫm — con ngươi mắt hoặc điềm báo qua mắt

Mở khoá kiến thức

Biết 眹 giúp đọc thuật ngữ y học cổ và thiên văn học về điềm ứng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 目 biểu nghĩa (mắt), 朕 biểu âm (đọc trẫm). Nghĩa: con ngươi mắt, hoặc điềm báo thấy qua mắt. Kết hợp giữa mắt (目) và 朕 (triệu chứng, điềm báo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眹是指眼睛的瞳孔或징兆。zhèn shì zhǐ yǎnjīng de tóngkǒng huò zhēngzhào. thanh 4

    Trẫm chỉ con ngươi mắt hoặc điềm báo.

  • 古医书中眹指眼部异象。gǔ yīshū zhōng zhèn zhǐ yǎnbù yìxiàng. thanh 3

    Trong y thư cổ, trẫm chỉ hiện tượng bất thường ở mắt.

  • 眹与朕同源,皆含兆義。zhèn yǔ zhèn tóngyuán, jiē hán zhào yì. thanh 4

    Trẫm và 朕 đồng nguồn, đều mang nghĩa điềm báo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm, đồng âm trẫm, dễ nhầm

  • cùng bộ 目, đều chỉ trạng thái mắt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.