Từ vựng tiếng Trung
kuài

Nghĩa tiếng Việt

xảo trá, quỷ quyệt

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狯 là dạng giản thể của 獪. Chữ gốc 獪 gồm bộ 犭(khuyển, biểu nghĩa: chó, loài thú) + 會 (hội, biểu âm, cho âm kuài/khoái). Cấu trúc hình thanh — bộ 犭gợi hình ảnh loài vật xảo quyệt như cáo. Tiểu triện và liushutong có ảnh.

Hán-Việt: khoái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoái": bộ 犭(thú) + âm khoái (會) — con thú "khoái" như con cáo, lanh lẹ xảo quyệt, luôn nhanh một bước hơn người.

Gương Hán-Việt

khoái — ít dùng; "khoái" trong tiếng Việt thường nghĩa thích thú (chữ khác)

Mở khoá kiến thức

Biết 狯 mở khoá từ vựng tính cách tiêu cực và thành ngữ về sự gian xảo trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狯 seal 1
Tiểu triện
狯 liushutong 1狯 liushutong 2
Lưu thư thông

狯 (Hán-Việt: khoái, đọc kuài) là dạng giản thể của 獪, mang nghĩa xảo trá, ranh mãnh, quỷ quyệt. Bộ 犭(chó/loài thú) gợi hình ảnh loài vật tinh ranh. Wiktionary ghi nhận 'sly; cunning; crafty'. Tiểu triện ghi nhận. Dùng trong thành ngữ '狡獪' (gian xảo).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此人狡狯,难以信任。cǐ rén jiǎo kuài, nányǐ xìnrèn. thanh 3

    Người này gian xảo, khó lòng tin tưởng.

  • 狙狯之徒,不可与谋。jū kuài zhī tú, bùkě yǔ móu. thanh 1

    Kẻ gian xảo ranh mãnh, không thể bàn mưu cùng.

  • 他的狡狯之术,终究骗不了人。tā de jiǎokuài zhī shù, zhōngjiū piàn bùliǎo rén. thanh 1

    Mánh khoé gian xảo của anh ta, rốt cuộc cũng không lừa được ai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 犭, cùng nghĩa gian xảo tinh ranh — hay dùng cùng nhau

  • cùng âm kuài, nghĩa nhanh/vui — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.