Từ vựng tiếng Trung
chuò

Nghĩa tiếng Việt

môi lớn

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磭 là chữ thuộc bộ 石, nhưng nghĩa được ghi là 'môi dày' — có thể có sự phân loại bộ thủ không thống nhất trong các nguồn cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xước": xước đá (磭) — bộ 石 nhưng nghĩa liên quan đến hình thái miệng, chữ hiếm gặp.

Gương Hán-Việt

xước trong "trầy xước" — vết rạch, cứng chắc

Mở khoá kiến thức

Biết 磭 giúp nhận biết chữ hiếm trong tự điển cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Theo một số tài liệu, 磭 chỉ môi dày hoặc miệng lớn, tuy thuộc bộ 石. Có thể có sự nhầm lẫn hoặc dùng bộ thủ không thống nhất. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 磭,大口也,或曰厚唇。chuò, dà kǒu yě, huò yuē hòu chún. thanh 4

    磭 là miệng lớn, hoặc còn nói là môi dày.

  • 磭字見於字書,義不甚明。chuò zì jiàn yú zì shū, yì bù shèn míng. thanh 4

    Chữ 磭 thấy trong tự thư nhưng nghĩa không rõ.

  • 磭屬石部,音義罕考。chuò shǔ shí bù, yīn yì hǎn kǎo. thanh 4

    磭 thuộc bộ 石, âm nghĩa khó khảo chứng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, dễ nhầm trong văn bản cổ

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.