Nghĩa tiếng Việt
một loài sâu ở dưới đất; khả năng tiềm tàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蛰 là dạng giản thể của 蟄. Chữ phồn thể 蟄 = 執 (chấp, biểu âm) + 虫 (trùng, biểu nghĩa: sâu bọ); chữ hình thanh. Dạng giản thể thay 執 bằng 执.
Hán-Việt: triệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triệt": con sâu (虫) bị 'triệt' vào lòng đất ngủ đông — hình ảnh Kinh Trập khi sâu ngủ yên.
Gương Hán-Việt
"triệt" trong "kinh triệt" (惊蛰, tiết sâu bọ thức dậy)
Mở khoá kiến thức
Biết 蛰 mở khoá từ như 蛰伏 (ẩn náu, chờ thời), 惊蛰 (tiết Kinh Trập), 蛰居 (sống ẩn dật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蛰 là giản thể của 蟄. Chữ gốc 蟄 gồm 虫 (sâu bọ, biểu nghĩa) và 執 (biểu âm). Nghĩa gốc: sâu bọ, rắn rết ẩn nấp dưới đất vào mùa đông để tránh rét — hiện tượng 'ngủ đông'. Tiết khí 'Kinh Trập' (惊蛰) là thời điểm sâu bọ bắt đầu thức dậy khi nghe tiếng sấm mùa xuân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 惊蛰是二十四节气之一。
Kinh Trập là một trong hai mươi bốn tiết khí.
- 他蛰伏了几年,等待机会。
Anh ấy ẩn náu mấy năm, chờ đợi cơ hội.
- 冬天,许多动物开始蛰伏。
Mùa đông, nhiều loài động vật bắt đầu ngủ đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.