Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xót xa, bùi ngùi

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恻 là chữ hình thanh, dạng phồn thể 惻 gồm bộ 忄(tâm — lòng) + 則 (tắc — biểu âm). Bộ lòng gợi cảm xúc xót xa, 則 cho âm đọc. Dạng giản thể 恻 không hiển thị rõ cấu trúc này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trắc": lòng (忄) đau trắc ẩn khi thấy người khổ — 恻隐之心 là hạt nhân của nhân trong Nho giáo.

Gương Hán-Việt

trắc trong 恻隐 (trắc ẩn — lòng xót thương)

Mở khoá kiến thức

Biết 恻 (trắc) giúp đọc 恻隐之心 (trắc ẩn chi tâm — lòng trắc ẩn), 悱恻 (bi trắc — não nùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恻 seal 1
Tiểu triện
恻 liushutong 1
Lục thư thông

Dạng phồn thể 惻 là chữ hình thanh: bộ 忄(心) biểu nghĩa cảm xúc, 則 biểu âm. Nghĩa gốc là đau lòng, xót xa, thương cảm sâu sắc. Thường gặp trong 恻隐之心 (lòng trắc ẩn) — khái niệm Nho giáo về lòng thương người bẩm sinh. Tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 恻隐之心,人皆有之。Cèyǐn zhī xīn, rén jiē yǒu zhī. thanh 4

    Lòng trắc ẩn, ai cũng có.

  • 他的遭遇令人感到恻然。Tā de zāoyù lìng rén gǎndào cèrán. thanh 1

    Hoàn cảnh của anh ấy khiến người ta cảm thấy xót xa.

  • 这首诗写得缠绵悱恻。Zhè shǒu shī xiě de chánmián fěicè. thanh 4

    Bài thơ này viết thật não nùng da diết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cè, 测 nghĩa đo lường, 恻 nghĩa xót thương

  • cùng âm cè, 侧 nghĩa bên cạnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.