Nghĩa tiếng Việt
chỉnh, sửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撙 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 尊 (Tôn, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 手 chỉ hành động bằng tay, 尊 cho âm zǔn.
Hán-Việt: tôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tôn": Tay (手) giữ Tôn (尊) trọng — TIẾT KIỆM (撙), điều tiết từng chút một.
Gương Hán-Việt
tiết tôn (tiết kiệm), tôn tiết
Mở khoá kiến thức
Biết 撙 mở khoá: 撙節 (tiết kiệm, giảm chi phí — từ kinh tế cổ điển).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 撙 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 尊 biểu âm. Nghĩa là giảm bớt, tiết kiệm; điều chỉnh, tuân thủ — hành động dùng tay để kiểm soát, điều tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人強調撙節開支以備不時之需。
Người xưa nhấn mạnh việc tiết kiệm chi tiêu để phòng khi cần.
- 撙節財力,量入為出。
Tiết kiệm tài lực, chi tiêu trong phạm vi thu nhập.
- 他撙節費用,終於還清了債務。
Anh ấy tiết kiệm chi phí và cuối cùng trả hết nợ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.