Từ vựng tiếng Trung
xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

họ Tiển

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冼 có bộ 冫 (băng/nước) ở bên trái, phần 先 (tiên) biểu âm. Cấu trúc hình thanh khả năng cao nhưng không có dữ liệu Wiktionary hay anchor glyph. Chữ chủ yếu dùng như họ người (họ Tiển). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiển": bộ 冫 (nước) + 先 (tiên, trước) — dòng nước "tiển" (tiên phong) chảy trước, gắn với họ Tiển nổi danh trong sử Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

tiển trong họ Tiển — Tiển Phu Nhân, nữ anh hùng dân tộc Lạc Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 冼 mở khoá lịch sử họ Tiển — đặc biệt Tiển Phu Nhân (冼夫人), biểu tượng đoàn kết dân tộc thời Tùy Đường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冼 chủ yếu là họ người — họ Tiển/Tẩy, nổi tiếng với Tiển Phu Nhân (冼夫人 — nữ tù trưởng, anh hùng dân tộc thiểu số thời Nam Triều và Tùy Đường). Bộ 冫 (nước/băng) kết hợp với 先 (âm xǐan/tiên). Không có dữ liệu glyph cổ từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冼夫人是岭南历史上著名的女英雄。Xiǎn fūren shì Lǐngnán lìshǐ shàng zhùmíng de nǚ yīngxióng. thanh 3

    Tiển Phu Nhân là nữ anh hùng nổi tiếng trong lịch sử Lĩnh Nam.

  • 冼姓在广东一带较为常见。Xiǎn xìng zài Guǎngdōng yīdài jiào wéi chángjiàn. thanh 3

    Họ Tiển khá phổ biến ở vùng Quảng Đông.

  • 冼星海是著名的音乐家。Xiǎn Xīnghǎi shì zhùmíng de yīnyuèjiā. thanh 3

    Tiển Tinh Hải là nhạc sĩ nổi tiếng (tác giả Hoàng Hà Đại Hợp Xướng).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xǐ, nghĩa "rửa" hoàn toàn khác, bộ 氵 khác

  • gần âm, là thành phần biểu âm tiềm năng của 冼

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.