Nghĩa tiếng Việt
hoảng sợ, sợ hãi
Âm Hán Việt
triệp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 12 nét
詟 thuộc bộ Ngôn (言 — lời nói), với nhiều nét. Không có dữ liệu Wiktionary. Pinyin zhé. Nghĩa hoảng sợ, sợ hãi có thể liên quan đến lời nói run rẩy do khiếp sợ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ thể hiện trạng thái lo sợ hoặc bị khuất phục trước uy lực.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: triệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiếp": bộ Ngôn (言, lời nói) — hình ảnh người "thiếp" (thiếp đi vì sợ), lời nói bị cắt đứt bởi nỗi kinh hoàng.
Gương Hán-Việt
thiếp — như trong "thiếp đi" (ngất), "thư thiếp"; chữ 詟 ít dùng trong văn bản hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 詟 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 言 liên quan lời nói/cảm xúc như 諾 (nặc/đồng ý), 諫 (gián/can ngăn), 譴 (khiển/trách mắng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có anchor Wiktionary cho 詟. Chữ thuộc bộ Ngôn (言, lời nói). Pinyin zhé. Nghĩa: hoảng sợ, khiếp vía. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 敵軍見其威猛,皆詟然而退。
Quân địch thấy uy dũng của ông, đều kinh hãi bỏ chạy.
- 詟字描述見到強敵時的恐懼。
Chữ 詟 mô tả sự sợ hãi khi gặp kẻ thù mạnh.
- 士兵見敵陣強大,皆詟然失色。
Binh sĩ thấy trận địch hùng mạnh, đều kinh hãi tái mặt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.