Nghĩa tiếng Việt
(xem: ô tặc 烏鰂,乌鲗)
Âm Hán Việt
tặc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 魚
- Số nét
- 14 nét
鲗 là chữ hình thanh (giản thể của 鰂): 魚 (Ngư, biểu nghĩa: sinh vật biển) + 則 (Tắc, biểu âm). Chỉ mực nang (cuttlefish).
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ thường dùng trong từ ghép để chỉ loài cá mực.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tặc": 魚 (sinh vật biển) + 則 — mực nang tặc tinh vi ẩn nấp dưới đáy biển.
Gương Hán-Việt
tặc — trong 烏鲗 (ô tặc, mực nang)
Mở khoá kiến thức
Biết 鲗 giúp đọc được 烏鲗 (mực nang) trong văn bản y học và ẩm thực cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình thanh tự: bộ 魚 biểu nghĩa, 則 biểu âm. Dùng trong 烏鲗 (ô tặc) — mực nang. Phồn thể là 鰂.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 乌鲗是一种头足类动物。
Mực nang là động vật chân đầu.
- 鲗鱼墨可以入药。
Mực của mực nang có thể dùng làm thuốc.
- 古方中有乌鲗骨的记载。
Trong cổ phương có ghi chép về xương mực nang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.