Từ vựng tiếng Trung
zhān

Nghĩa tiếng Việt

Rắn

1 chữ24 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鱣 là chữ hình thanh: 魚 (Ngư, biểu nghĩa: cá) + 亶 (Đản, biểu âm). Chỉ cá tầm lớn (sturgeon) — loài cá quý thường nhắc đến trong kinh điển.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiên": 魚 (cá) + 亶 — cá tầm chiên vàng đã là món quý từ thời Kinh Thi.

Gương Hán-Việt

chiên — cá tầm lớn trong Kinh Thi và địa lý cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鱣 giúp đọc Kinh Thi và các tài liệu địa lý, lịch sử nhắc đến loài cá tầm quý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 魚 biểu nghĩa, 亶 biểu âm (đọc chiên/zhān). Chỉ loài cá tầm lớn sống ở sông lớn Trung Hoa cổ đại. Xuất hiện trong Kinh Thi và thư tịch địa lý.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鱣鱼自古以来备受珍视。zhān yú zìgǔ yǐlái bèi shòu zhēnshì. thanh 1

    Cá tầm từ xưa đến nay được coi trọng.

  • 诗经中有鱣鱼的描写。Shījīng zhōng yǒu zhān yú de miáoxiě. thanh 1

    Trong Kinh Thi có miêu tả về cá tầm.

  • 鱣与鲔同为古代珍贵大鱼。zhān yǔ wěi tóng wéi gǔdài zhēnguì dà yú. thanh 1

    Cá tầm và cá ngừ đều là loài cá quý thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 魚, đều chỉ cá lớn cổ đại

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.