Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cá song; cá nghệ (một loại cá, mình dẹt, màu hồng hoặc màu nâu xám, có vằn, miệng to, răng nhỏ nhưng nhọn. Phần lớn sống ở biển)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鮨 là chữ hình thanh: 魚 (Ngư, biểu nghĩa: cá) + 旨 (Chỉ, biểu âm). Nghĩa 1: mắm cá (fish paste). Nghĩa 2: cá mú (grouper).

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": 魚 (cá) + 旨 (ngon) — mắm cá kỳ diệu ngon lạ, tiền thân của sushi.

Gương Hán-Việt

kỳ — mắm cá trong thư tịch ẩm thực cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鮨 giúp đọc nguồn gốc lịch sử của sushi và mắm cá trong thư tịch Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 魚 biểu nghĩa, 旨 biểu âm. Nghĩa gốc là mắm cá (fish paste/sushi nền). Âm đọc kỳ (qí) chỉ mắm cá; âm ký (yì) chỉ loài cá mú. Liên quan đến nguồn gốc của chữ 鮨 trong ẩm thực Nhật Bản (sushi cổ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鮨是古代的鱼酱食品。qí shì gǔdài de yújiàng shípǐn. thanh 2

    Kỳ là loại mắm cá thời cổ đại.

  • 日本寿司源于中国的鮨。Rìběn shòusī yuányú Zhōngguó de qí. thanh 4

    Sushi Nhật Bản có nguồn gốc từ kỳ của Trung Quốc.

  • 古籍记载鮨为珍贵调味品。gǔjí jìzǎi qí wéi zhēnguì tiáowèipǐn. thanh 3

    Thư tịch cổ ghi kỳ là gia vị quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 魚, đều liên quan đến ẩm thực hải sản

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.