Nghĩa tiếng Việt
răng tê vì ăn chua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
齼 = 齒 (Xỉ, biểu nghĩa: răng) + 楚 (Sở, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Xỉ cho nghĩa (cảm giác ở răng), 楚 cho âm chǔ.
Hán-Việt: so
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Sở": 齼 — răng (齒) ê buốt như bị nước Sở (楚) tra tấn bằng vị chua — cảm giác ê nhức khi ăn khế.
Gương Hán-Việt
Sở — ít dùng độc lập trong tiếng Việt; liên quan đến cảm giác răng nhạy cảm.
Mở khoá kiến thức
Biết 齼 (sở) giúp nhận nhóm chữ bộ Xỉ chỉ các tình trạng bệnh lý về răng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 齼 là chữ hình thanh gồm 齒 (răng, biểu nghĩa) và 楚 (biểu âm). Nghĩa chỉ cảm giác ê buốt ở răng khi ăn đồ chua — một triệu chứng răng nhạy cảm. Chữ hiếm trong tiếng Hán hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 吃酸梅后牙齒齼痛。
Ăn mận chua xong răng bị ê buốt.
- 齼是牙齿过敏的症状之一。
Ê răng (齼) là một trong các triệu chứng răng nhạy cảm.
- 此症在古代称为齼。
Triệu chứng này trong thời cổ đại gọi là 齼.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.