Từ vựng tiếng Trung
chì

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khê xích 鸂鶒)

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶒 là chữ hình thanh: 勅 (Sắc, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim). Chỉ loài chim trong tên ghép 鸂鶒.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sắc": 鳥 (chim) + 勅 — loài chim sắc đẹp rực rỡ trong thi ca cổ điển.

Gương Hán-Việt

sắc — trong 鸂鶒 (khê sắc, loài vịt đẹp)

Mở khoá kiến thức

Biết 鶒 giúp đọc 鸂鶒 (khê sắc) thường xuất hiện trong thơ Đường Tống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 鳥 biểu nghĩa (chim), 勅 biểu âm (đọc sắc/chì). Chỉ dùng trong tên ghép 鸂鶒 — một loài vịt đẹp trong thơ văn cổ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸂鶒戏水图是古代名画题材。xī chì xì shuǐ tú shì gǔdài mínghuà tícái. thanh 1

    Tranh vịt kê sắc đùa nước là đề tài tranh cổ nổi tiếng.

  • 诗中常见鸂鶒的描写。shī zhōng cháng jiàn xī chì de miáoxiě. thanh 1

    Trong thơ thường thấy miêu tả chim kê sắc.

  • 鶒与鸳鸯并称水禽之美。chì yǔ yuānyāng bìngchēng shuǐqín zhī měi. thanh 4

    鶒 và uyên ương được xếp ngang nhau về vẻ đẹp thủy cầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm, dễ nhầm với chữ chính

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.