Nghĩa tiếng Việt
phi nước đại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趹 có bộ 足 (túc, chân). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Bộ 足 gợi liên quan đến động tác chân, phi nước đại. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.
Hán-Việt: quyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyết": chân (足/túc) phi quyết liệt — bước chân ngựa phi nước đại, dứt khoát.
Gương Hán-Việt
quyết — ít dùng độc lập; âm tương ứng với 決/quyết (quyết đoán).
Mở khoá kiến thức
Biết 趹 (quyết) giúp nhận ra chữ cổ chỉ động tác phi nhanh trong thơ văn mô tả ngựa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 趹 có glyph origin từ thời cổ (có dữ liệu Han etym) nhưng không cung cấp phân tích chi tiết. Chữ thuộc bộ 足 (túc, chân), gợi nghĩa ngựa phi nhanh. Chưa có nguồn học thuật xác định.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 趹字形容馬蹄急促之聲。
Chữ 趹 mô tả tiếng vó ngựa gấp gáp.
- 駿馬趹趹而來。
Ngựa hay phi nước đại mà đến.
- 趹字描述快速奔跑之態。
Chữ 趹 mô tả dáng chạy nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.