Nghĩa tiếng Việt
(xem: khưu từ 龜茲,龟兹)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
龟 là chữ tượng hình độc lập: phác hoạ hình con rùa nhìn từ bên và trên (giáp cốt văn và kim văn rõ nét). Không phân tích thành các bộ phận có nghĩa rời.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guī/rùa
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: quy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quy": nhìn từ trên xuống thấy con Rùa (龜) — mai tròn, đầu nhô ra, bốn chân xòe; chữ vẽ thẳng hình con vật.
Gương Hán-Việt
quy trong "quy tắc" (quy → rùa sống lâu → luật lâu bền), "quy hoạch"
Mở khoá kiến thức
Biết 龟 mở khoá: 乌龟 (con rùa), 龟裂 (nứt nẻ như mai rùa), 龟缩 (thu mình như rùa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 龟 (phồn thể 龜) là chữ tượng hình: hình vẽ con rùa nhìn nghiêng từ trên xuống, thấy rõ mai, đầu và chân trong văn tự giáp cốt và kim văn thời Thương. Đây là một trong những chữ tượng hình cổ nhất còn lưu giữ dạng gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 乌龟爬得很慢。
Con rùa bò rất chậm.
- 这块地因为干旱而龟裂了。
Mảnh đất này nứt nẻ vì hạn hán.
- 敌军龟缩在城内不敢出战。
Quân địch thu mình trong thành không dám ra đánh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.